PointPayPXP sang GBP:Chuyển đổi PointPay (PXP) sang Bảng Anh (GBP)

PXP/GBP: 1 PXP ≈ £0.01801 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

PointPay Thị trường hôm nay

PointPay đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PointPay chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.01801. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,000,000 PXP, tổng vốn hóa thị trường của PointPay tính bằng GBP là £399,898.88. Trong 24h qua, giá của PointPay tính bằng GBP đã tăng £0.0004151, biểu thị mức tăng +2.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PointPay tính bằng GBP là £0.09771, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.009563.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PXP sang GBP

£0.01801+2.36%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PXP sang GBP là £0.01801 GBP, với sự thay đổi +2.36% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PXP/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PXP/GBP trong ngày qua.

Giao dịch PointPay

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PXP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, PXP/-- Spot is $ and --, and PXP/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi PointPay sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi PXP sang GBP

logo PointPaySố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1PXP
0.01GBP
2PXP
0.03GBP
3PXP
0.05GBP
4PXP
0.07GBP
5PXP
0.09GBP
6PXP
0.1GBP
7PXP
0.12GBP
8PXP
0.14GBP
9PXP
0.16GBP
10PXP
0.18GBP
10,000PXP
180.11GBP
50,000PXP
900.55GBP
100,000PXP
1,801.1GBP
500,000PXP
9,005.51GBP
1,000,000PXP
18,011.02GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang PXP

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo PointPay
1GBP
55.52PXP
2GBP
111.04PXP
3GBP
166.56PXP
4GBP
222.08PXP
5GBP
277.6PXP
6GBP
333.12PXP
7GBP
388.65PXP
8GBP
444.17PXP
9GBP
499.69PXP
10GBP
555.21PXP
100GBP
5,552.15PXP
500GBP
27,760.76PXP
1,000GBP
55,521.53PXP
5,000GBP
277,607.67PXP
10,000GBP
555,215.35PXP

Bảng chuyển đổi số tiền PXP sang GBP và GBP sang PXP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PXP sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang PXP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PointPay phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PXP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PXP = $0.02 USD, 1 PXP = €0.02 EUR, 1 PXP = ₹2.13 INR, 1 PXP = Rp397.92 IDR, 1 PXP = $0.03 CAD, 1 PXP = £0.02 GBP, 1 PXP = ฿0.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.75
logo BTCBTC
0.006241
logo ETHETH
0.1565
logo USDTUSDT
675.51
logo XRPXRP
241.02
logo BNBBNB
0.7902
logo SOLSOL
3.34
logo USDCUSDC
675.78
logo SMARTSMART
107,152.27
logo STETHSTETH
0.157
logo TRXTRX
2,010.9
logo DOGEDOGE
3,211.71
logo ADAADA
829.54
logo LINKLINK
29.1
logo WBTCWBTC
0.006236
logo USDEUSDE
675.31

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PointPay (PXP) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng PXP của bạn

Nhập số lượng PXP của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PointPay hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PointPay.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PointPay sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PointPay sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PointPay sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PointPay sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi PointPay sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide